Từ điển Anh Việt
"set in motion"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
set in motion
khởi động cho chạy
to set in motion
cho chạy (máy)
to set in motion
khởi động
Xem thêm:
launch
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
set in motion
Từ điển WordNet
v.
get going; give impetus to;
launch
launch a career
Her actions set in motion a complicated judicial process